golden retriever
Định nghĩa
Danh từ: Giống chó golden retriever là một giống chó săn có nguồn gốc từ Anh, nổi bật với bộ lông dài, mượt và có màu vàng kim. Đây là giống chó thông minh, thân thiện và thường được nuôi làm thú cưng trong gia đình hoặc làm chó hỗ trợ (ví dụ: chó dẫn đường).
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình tôi đã nhận nuôi một chú chó golden retriever vào năm ngoái.)
- (Chó golden retriever nổi tiếng với tính cách thân thiện và hiền lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Golden retriever puppy": chó con của giống golden retriever.
- We bought a golden retriever puppy from a reputable breeder. (Chúng tôi đã mua một chú chó con golden retriever từ một người gây giống uy tín.)
- "Golden retriever rescue": tổ chức giải cứu chó golden retriever.
- She volunteers at a local golden retriever rescue center. (Cô ấy tình nguyện tại một trung tâm giải cứu chó golden retriever địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Retriever (danh từ): nhóm chó săn có khả năng lấy lại đồ vật (bao gồm golden retriever, labrador retriever).
- The retriever breed is excellent for hunting and family life. (Giống chó retriever rất xuất sắc cho việc săn bắn và cuộc sống gia đình.)
- Golden (tính từ): màu vàng kim (mô tả bộ lông).
- The dog has a beautiful golden coat. (Chú chó có bộ lông vàng kim đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Chó săn vàng kim: cách gọi thông dụng bằng tiếng Việt cho giống chó này.
- Chó Golden: cách viết tắt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Raise a golden retriever: nuôi dưỡng một chú chó golden retriever.
- It takes patience and training to raise a golden retriever properly. (Cần sự kiên nhẫn và huấn luyện để nuôi dưỡng một chú chó golden retriever đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
- Faithful as a golden retriever: trung thành như một chú chó golden retriever (thường dùng để khen ngợi lòng trung thành).
- He is as faithful as a golden retriever to his friends. (Anh ấy trung thành với bạn bè như một chú chó golden retriever vậy.)